freshwater limpet

freshwater limpet

A freshwater limpet clings to a green water plant in a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Ốc nón nước ngọt: "freshwater limpet" một loài động vật thân mềm chân bụng vỏ hình nón nhỏ, bề ngoài giống ốc nón biển nhưng sống kiếm ăn trên các cây thủy sinh trong môi trường nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Ốc nón nước ngọt thường được tìm thấy bám vào các cây thủy sinh trong các dòng suối chảy chậm.)
  • (Không giống như họ hàngbiển, ốc nón nước ngọt ăn tảo mọc trên cây dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a freshwater limpet": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật bám chặt vào một nơi nào đó.
    • He has been a freshwater limpet in his hometown for decades. (Anh ấy đã bám chặtquê nhà trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Limpetic (tính từ): liên quan đến ốc nón.
    • The limpetic habitat is crucial for freshwater ecosystems. (Môi trường sống của ốc nón rất quan trọng cho hệ sinh thái nước ngọt.)
  • Freshwater (tính từ): nước ngọt (không phải nước mặn).
    • Freshwater fish are different from saltwater species. (Cá nước ngọt khác với loài nước mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pond limpet: ốc nón ao (một loại tương tự).
  • River limpet: ốc nón sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling to: bám vào (thường dùng để mô tả hành vi của ốc nón).
    • The freshwater limpet clings to the rock surface. (Ốc nón nước ngọt bám vào bề mặt đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick like a limpet: bám chặt như ốc nón (nghĩa bóng: không chịu rời khỏi một vị trí).
    • She stuck like a limpet to her seat during the long meeting. ( ấy bám chặt như ốc nón vào ghế suốt buổi họp dài.)